quá đỗi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở mức độ rất cao, vượt xa mức bình thường, đến mức đáng kể: "quá đỗi" diễn tả một mức độ, trạng thái vượt quá ngưỡng thông thường, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự thái quá.
- Rất, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh đặc tính của sự vật, sự việc, hành động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cô ấy tốt bụng quá đỗi. (Cô ấy tốt bụng đến mức rất đáng quý, vượt trên sự mong đợi thông thường.)
- Công việc này phức tạp quá đỗi. (Công việc này phức tạp ở mức độ rất cao, vượt xa mức độ phức tạp thông thường.)
- Tôi cảm thấy hạnh phúc quá đỗi. (Tôi cảm thấy hạnh phúc vô cùng, hạnh phúc đến mức tràn đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quá đỗi" thường đi với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái để bổ nghĩa, nhấn mạnh mức độ.
- Sự im lặng lúc đó đáng sợ quá đỗi. (Sự im lặng lúc đó đáng sợ đến mức cùng cực.)
- Có thể dùng để diễn tả sự thái quá theo chiều hướng tiêu cực, như trong ví dụ tham khảo: "Khắt khe quá đỗi" (sự khắt khe vượt mức cần thiết, trở nên quá đáng).
Biến thể và từ gần giống
- Quá: (phó từ) vượt mức, hơn mức. "Quá đỗi" mang sắc thái nhấn mạnh hơn "quá".
- Vô cùng: (phó từ) ở mức độ cực kỳ, không gì sánh bằng. Gần nghĩa với "quá đỗi" nhưng "vô cùng" có thể thiên về cảm xúc tích cực nhiều hơn.
- Hết sức: (phó từ) dùng hết mức độ có thể. Nhấn mạnh sự cố gắng hoặc mức độ cao.
- Thái quá: (tính từ) vượt quá mức độ cần thiết, thường mang nghĩa xấu.
Từ đồng nghĩa
- Cực kỳ: ở mức độ tột bậc, rất cao.
- Vô cùng: ở mức độ không thể hơn được nữa.
- Hết mực: đến mức cao nhất (thường dùng cho tình cảm, phẩm chất tốt).
Thành ngữ liên quan
- "Quá đỗi" thường không kết hợp để tạo thành thành ngữ cố định, nhưng nó là một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh mức độ, thường xuất hiện trong văn cảnh biểu cảm, văn chương hoặc khẩu ngữ trang trọng.
- Lòng nhân hậu quá đỗi của bà khiến ai cũng cảm phục. (Lòng nhân hậu vô cùng lớn của bà khiến ai cũng cảm phục.)
- Trên mức thường, theo chiều xấu: Khắt khe quá đỗi